Bản dịch của từ 耍令 trong tiếng Anh

耍令

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǎ

ㄕㄨㄚˇshuathanh hỏi

耍令 (Danh từ)

shuǎ lìng
01

A popular performing art in the Tang–Song period combining singing, spoken performance and often dance — a street/folk entertainment form

唐宋时一种说唱或兼伴舞的民间伎艺。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耍令

shuǎ

lìng

Các từ liên quan

耍一手
耍两面派
耍事
耍人
耍俏
令上
令丙
令主
耍
Bính âm:
【shuǎ】【ㄕㄨㄚˇ】【XỌA】
Hình thái radical:
⿱,而,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨フノ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép