Bản dịch của từ 耍手段 trong tiếng Anh
耍手段
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǎ | ㄕㄨㄚˇ | sh | ua | thanh hỏi |
耍手段 (Động từ)
【shuǎ shǒu duàn】
01
To use dishonest or underhanded methods to deal with others
使用不正当的方法对付别人
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耍手段
shuǎ
耍
shǒu
手
duàn
段
Các từ liên quan
耍一手
耍两面派
耍事
耍人
耍令
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
段位
- Bính âm:
- 【shuǎ】【ㄕㄨㄚˇ】【XỌA】
- Hình thái radical:
- ⿱,而,女
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 而
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ丨丨フノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
耑
而
䎟
耏
䎡
耐
耎
䎠
㿬
柤
㳱
封
峤
矩
𠁰
珏
䒰
荘
𠕜
弈
玩耍
耍赖
耍废
戏耍
耍弄
杂耍
耍滑
耍宝
耍猴
嬉耍
