Bản dịch của từ 耍猴 trong tiếng Anh
耍猴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǎ | ㄕㄨㄚˇ | sh | ua | thanh hỏi |
耍猴 (Động từ)
【shuǎ hóu】
01
To make a monkey perform tricks or entertain
让猴子表演特技
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To perform a monkey show
上演猴子表演
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To tease or playfully provoke
戏弄
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To entertain or amuse someone playfully, often by joking or teasing
取笑某人
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耍猴
shuǎ
耍
hóu
猴
- Bính âm:
- 【shuǎ】【ㄕㄨㄚˇ】【XỌA】
- Hình thái radical:
- ⿱,而,女
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 而
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ丨丨フノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
耑
而
䎟
耏
䎡
耐
耎
䎠
㿬
柤
㳱
封
峤
矩
𠁰
珏
䒰
荘
𠕜
弈
玩耍
耍赖
耍废
戏耍
耍弄
杂耍
耍滑
耍宝
耍猴
嬉耍
