Bản dịch của từ 耍闹 trong tiếng Anh
耍闹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǎ | ㄕㄨㄚˇ | sh | ua | thanh hỏi |
耍闹 (Động từ)
【shuǎ nào】
01
Dialectal verb: to wave/brandish (something); to make a fuss or cause a ruckus (colloquial)
1.方言。挥舞。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To make a ruckus; play noisily or act rowdy (dialectal)
2.方言。游戏喧哗。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耍闹
shuǎ
耍
nào
闹
Các từ liên quan
耍一手
耍两面派
耍事
耍人
耍令
闹丛丛
闹丧
闹中取静
闹九垓
闹乱
- Bính âm:
- 【shuǎ】【ㄕㄨㄚˇ】【XỌA】
- Hình thái radical:
- ⿱,而,女
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 而
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ丨丨フノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
耑
而
䎟
耏
䎡
耐
耎
䎠
㿬
柤
㳱
封
峤
矩
𠁰
珏
䒰
荘
𠕜
弈
玩耍
耍赖
耍废
戏耍
耍弄
杂耍
耍滑
耍宝
耍猴
嬉耍
