ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
耒耨之利
Bảng phân tích âm vị 耒
Lěi
Benefits or gains derived from agricultural work
Từ tiếng Trung trái nghĩa
lěi
耒
nòu
耨
zhī
之
lì
利
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép