ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
耔
Bảng phân tích âm vị 耔
Zǐ
To mound up or heap soil; to bank up earth around plants (earthing-up)
培土
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép