Bản dịch của từ 耖 trong tiếng Anh
耖
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chào | ㄔㄠˋ | ch | ao | thanh huyền |
耖 (Danh từ)
【chào】
01
A kind of rake-like farming tool used to break up clods after raking (a toothed or comb-like hoe/rake)
一种像耙的农具,能把耙过的土块弄碎
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
耖 (Động từ)
【chào】
01
To hoe or rake the soil; to cultivate/loosen earth with a hoe or harrow
用耖整地
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
