Bản dịch của từ 耗油 trong tiếng Anh

耗油

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

耗油 (Cụm từ)

hào yóu
01

To consume or use up oil, especially referring to fuel consumption.

消耗石油的意思;指在某种活动或过程中使用或浪费石油。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耗油

hào

yóu

耗
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HAO】
Các biến thể:
秏, 㘪, 䚽, 𡐒
Hình thái radical:
⿰,耒,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノ丶ノ一一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép