Bản dịch của từ 耞 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

(Danh từ)

jiā
01

A flail or wooden threshing-beam used to beat/thresh grain (traditional agricultural tool)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

耞
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
枷, 𥝿
Hình thái radical:
⿰耒加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノ丶フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép