Bản dịch của từ 耢 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lào

ㄌㄠˋlaothanh huyền

(Danh từ)

lào
01

A wooden or wicker harrow used to level and break soil clods after plowing (harrow/soil-leveler)

平整土地用的一种农具,长方形,用藤条或荆条编成。功用 和耙差不多,通常在耙过以后用耢进一步平整土地,弄碎土块。也叫 耱或盖

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

lào
01

To harrow; to level or smooth soil with a harrow

用耢平整土地

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

耢
Bính âm:
【lào】【ㄌㄠˋ】【LẠO】
Các biến thể:
耮, 𥢒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノ丶一丨丨丶フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép