Bản dịch của từ 耢 trong tiếng Anh
耢
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lào | ㄌㄠˋ | l | ao | thanh huyền |
耢 (Danh từ)
【lào】
01
A wooden or wicker harrow used to level and break soil clods after plowing (harrow/soil-leveler)
平整土地用的一种农具,长方形,用藤条或荆条编成。功用 和耙差不多,通常在耙过以后用耢进一步平整土地,弄碎土块。也叫 耱或盖
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
耢 (Động từ)
【lào】
01
To harrow; to level or smooth soil with a harrow
用耢平整土地
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
