Bản dịch của từ 耦世 trong tiếng Anh

耦世

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǒu

ㄡˇN/Aouthanh hỏi

耦世 (Động từ)

ǒu shì
01

To adapt to worldly/customary ways; conform to secular/social norms

适应世俗。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耦世

ǒu

shì

Các từ liên quan

耦丽
耦人
耦俪
耦俱
耦俱无猜
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
耦
Bính âm:
【ǒu】【ㄡˇ】【NGẪU】
Các biến thể:
𥻑
Hình thái radical:
⿰,耒,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノ丶丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép