Bản dịch của từ 耦立 trong tiếng Anh

耦立

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǒu

ㄡˇN/Aouthanh hỏi

耦立 (Tính từ)

ǒu lì
01

Paired; having the quality of a counterpart or being complementary (as in 'corresponding, paired')

犹对偶。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耦立

ǒu

Các từ liên quan

耦世
耦丽
耦人
耦俪
耦俱
立业
立业安邦
立主
立义
耦
Bính âm:
【ǒu】【ㄡˇ】【NGẪU】
Các biến thể:
𥻑
Hình thái radical:
⿰,耒,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノ丶丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép