Bản dịch của từ 耨 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nòu

ㄋㄡˋnouthanh huyền

(Danh từ)

nòu
01

Hoe; a farm tool for weeding and loosening soil (traditional Chinese hoe)

锄草的农具

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To hoe or weed (remove grass/weeds by hand with a hoe)

锄草

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

耨
Bính âm:
【nòu】【ㄋㄡˋ】【NẬU】
Các biến thể:
䅶, 槈, 鎒, 𦔘, 𦔟, 𧂭
Hình thái radical:
⿰,耒,辱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノ丶一ノ一一フノ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép