Bản dịch của từ 耮耮 trong tiếng Anh
耮耮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lào | ㄌㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
耮耮 (Tính từ)
【lào lào】
01
Bright and clean-looking; glossy white (describing a lustrous, pristine surface)
光泽洁白貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耮耮
lào
耮
lào
耮
- Bính âm:
- 【lào】【ㄌㄠˋ】【LÃO】
- Các biến thể:
- 勞, 耢, 𥢒
- Hình thái radical:
- ⿰,耒,勞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耒
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一一丨丿丶丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
唠
橯
酪
络
𠄇
嘮
乐
軂
涝
嗠
落
嫪
䎣
耠
䎨
耢
耧
䎰
耞
耪
耫
耡
耛
耰
廫
䙩
韚
藢
顑
濾
鳎
襗
鬈
鎭
繕
癓
