Bản dịch của từ 耰 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

(Danh từ)

yōu
01

To harrow; to break up and cover soil after sowing (agricultural tilling)

播种后用耰翻土、盖土

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An ancient farm implement (hoe/harrow) used to break clods and level fields

古代的一种农具,弄碎土块,平整田地用

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

耰
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,耒,憂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノ丶一ノ丨フ一一丶フ丶フ丶丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép