Bản dịch của từ 耰 trong tiếng Anh
耰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
耰 (Danh từ)
【yōu】
01
To harrow; to break up and cover soil after sowing (agricultural tilling)
播种后用耰翻土、盖土
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
An ancient farm implement (hoe/harrow) used to break clods and level fields
古代的一种农具,弄碎土块,平整田地用
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
