Bản dịch của từ 耳根 trong tiếng Anh
耳根
Danh từPhương ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
耳根 (Danh từ)
【ěr gēn】
01
The base or root of the ear (the part behind or beneath the ear)
耳朵的根部也说耳朵根子
Ví dụ
耳根 (Phương ngữ)
【ěr gēn】
01
Ear; external ear
(耳根儿) 耳朵
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳根
ěr
耳
gēn
根
Các từ liên quan
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
