Bản dịch của từ 耵 trong tiếng Anh
耵
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dīng | ㄉㄧㄥ | d | ing | thanh ngang |
耵 (Danh từ)
【dīng】
01
Earwax (cerumen); ear discharge
(耵聍) 耳垢
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Earwax (cerumen) — the sticky yellowish substance in the ear canal
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
耵 (Từ chỉ nơi chốn)
【dīng】
01
Variant character read as dǐng (used in Taiwan); associated with the Hán-Việt reading 'đỉnh'/'đỉng' — rare/variant form
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
