Bản dịch của từ 耵 trong tiếng Anh

Danh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

(Danh từ)

dīng
01

Earwax (cerumen); ear discharge

(耵聍) 耳垢

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Earwax (cerumen) — the sticky yellowish substance in the ear canal

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

dīng
01

Variant character read as dǐng (used in Taiwan); associated with the Hán-Việt reading 'đỉnh'/'đỉng' — rare/variant form

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

耵
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Hình thái radical:
⿰,耳,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép