Bản dịch của từ 职 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từLiên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

(Danh từ)

zhí
01

Duty; job responsibility; task

任务;责任

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Post; position; official post or job (office held)

职位

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A humble, self-deprecating form of address used by a subordinate in old official correspondence (literary self-reference by lower-ranked person).

旧时公文用语,下属对上司的自称

Ví dụ

(Động từ)

zhí
01

To be in charge of; to hold responsibility for; to manage

掌管

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Liên từ)

zhí
01

Because; owing to; due to

由于

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

职
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHỨC】
Các biến thể:
職, 聀, 軄
Hình thái radical:
⿰,耳,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép