Bản dịch của từ 职业指导 trong tiếng Anh

职业指导

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

职业指导 (Danh từ)

zhí yè zhí dǎo
01

Career guidance; assistance for students and adults in choosing jobs or further education.

也称“就业指导”。指给予学生和成人以升学或就业的指导和帮助。主要内容是:进行自我评价,获得介绍有关职业的资料,制订职业选择计划,研究职业选择的结果等。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 职业指导

zhí

zhǐ

dǎo

Các từ liên quan

职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
导习
导产
导从
导仗
职
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHỨC】
Các biến thể:
職, 聀, 軄
Hình thái radical:
⿰,耳,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép