Bản dịch của từ 职位 trong tiếng Anh
职位
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | zh | i | thanh sắc |
职位 (Danh từ)
【zhí wèi】
01
A specific job position or official post within an organization or group.
机关或团体中执行一定职务的位置
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 职位
zhí
职
wèi
位
Các từ liên quan
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
位下
位不期骄
位业
位主
位于
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【CHỨC】
- Các biến thể:
- 職, 聀, 軄
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,只
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躑
値
軄
瓡
姪
釞
侄
職
郦
㯰
殖
㥁
耷
聆
聤
聋
聫
聃
䏉
聖
䏀
聺
䎹
耸
您
䂑
卾
㪷
惧
㡕
㴌
埜
䘪
偺
䞜
谓
职员
辞职
职业
兼职
离职
职场
职位
求职
职责
升职
