Bản dịch của từ 职衔 trong tiếng Anh

职衔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

职衔 (Danh từ)

zhí xián
01

Official rank or title indicating one's position

官衔

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Official title combining job position and military rank

职位和军衔 (如中校团长,团长是职,中校是衔)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 职衔

zhí

xián

Các từ liên quan

职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
职
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHỨC】
Các biến thể:
職, 聀, 軄
Hình thái radical:
⿰,耳,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép