Bản dịch của từ 聖 trong tiếng Anh
聖

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèng | ㄕㄥˋ | sh | eng | thanh huyền |
聖 (Tính từ)
(Phono-semantic) Composed of ear (left) and mouth (right), symbolizing skillful listening and speaking; original meaning: being thoroughly understanding.
(形聲。从耳,呈聲。甲骨文字形。左邊是耳朵,右邊是口字。即善用耳,又會用口。本義:通達事理)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Wise; possessing superior intelligence.
聰明;才智勝人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tricky; clever; sharp.
刁鑽;精靈、乖覺或敏銳、迅速之意。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Holy; sacred; imperial.
神聖的。封建時代稱頌帝王或與帝王有關的事物之詞。亦爲宗教聖徒對所崇拜事物的尊稱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Proficient; thoroughly understanding.
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
聖 (Danh từ)
Clear wine; fine liquor.
清酒的代稱。亦泛指酒古時稱清酒爲聖人,簡稱“聖”。如:聖賢
Master; expert in a particular field.
精通一事,對某門學問、技藝有特高成就的人。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Sage; wise man.
聖人。指儒家所稱道德智能極高超的理想人物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Saint; deity.
指傳說中的神仙等。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Remarkable ability; supernatural power.
神通。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Emperor; sovereign.
古之王天下者。亦爲對於帝王或太后的極稱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
- Các biến thể:
- 圣, 垩, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𤪈, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𨲉, 𨲚, 𨲢, 𩫽, 𡉄, 𨲣
- Hình thái radical:
- ⿱,𦔻,王
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
