Bản dịch của từ 聞 trong tiếng Anh
聞
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
聞 (Động từ)
【wén】
01
(形聲。从耳,門聲。本義:聽到)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Be told; know
聽說;知道
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Accept
接受。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Well-known
聞名,出名
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Propagate
傳佈,傳揚
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
06
Smell
嗅;嗅到
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
07
Hear
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
08
Report
報告上級。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
09
Take advantage of
趁,乘。
Ví dụ
10
Inquire; extend greetings
通「問」。詢問;問候
Ví dụ
聞 (Danh từ)
【wén】
01
Information
傳聞,聽到的事情;消息
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Knowledge
知識;見聞
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Popularity; prestige
聲望;威望
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Các biến thể:
- 䎹, 䎽, 闻, 𥹢, 𦔴, 𦔵, 𦕁, 𦕌, 𦖞, 𦖫
- Hình thái radical:
- ⿵,門,耳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螡
馼
䎹
彣
瘒
繧
㑮
玟
蚊
炆
蟁
䘇
聰
聵
聢
聓
聉
䎾
䏀
耼
聖
聥
聎
聻
鄭
駇
輏
漄
䤤
鉷
賓
滲
䔥
賏
僮
頚
