Bản dịch của từ 聹 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

níng
01

Earwax, the waxy substance found in the ear canal

见“聍”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

聹
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
Các biến thể:
聍, 𦗰, 𨊎, 𨊓
Hình thái radical:
⿰,耳,寧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丶丶乚丶乚丶丶丨乚丨丨一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép