Bản dịch của từ 肇建 trong tiếng Anh

肇建

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

肇建 (Động từ)

zhào jiàn
01

To establish or build something for the first time; to initiate construction

建造(第一次)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To initiate the construction of a building

创建(建筑物)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肇建

zhào

jiàn

Các từ liên quan

肇乱
肇事
肇允
肇兴
肇分
建丑
建丑月
建业
建中
建义
肇
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
𦘦, 𦘥, 𦘟, 𢾹, 肈
Hình thái radical:
⿱,𢼄,聿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノノ一ノ丶フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép