Bản dịch của từ 胄 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋzhouthanh huyền

(Danh từ)

zhòu
01

Descendants of royalty or noble families; aristocratic lineage

古代称帝王或贵族的子孙

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ancient war helmet; protective headgear worn in battle

古代打仗时戴的保护头部的帽子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

胄
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRỤ】
Các biến thể:
伷, 冑, 育
Hình thái radical:
⿱,由,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép