Bản dịch của từ 胄裔繁衍 trong tiếng Anh
胄裔繁衍
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòu | ㄓㄡˋ | zh | ou | thanh huyền |
胄裔繁衍 (Thành ngữ)
【zhòu yì fán yǎn】
01
The continuous reproduction and proliferation of family descendants.
指家族后代的繁衍
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胄裔繁衍
zhòu
胄
yì
裔
fán
繁
yǎn
衍
- Bính âm:
- 【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRỤ】
- Các biến thể:
- 伷, 冑, 育
- Hình thái radical:
- ⿱,由,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椆
㑇
葤
縐
駎
昼
籒
㥮
甃
轴
䶇
䋓
育
䐝
脹
肕
腾
䐖
臂
臢
腭
䏱
臄
䐹
𠗓
㫠
斿
𠗑
歪
査
盹
巺
阁
𠈿
垫
䄰
胄甲
贵胄
甲胄
裔胄
胄子
介胄
世胄
胄裔
华胄
遐胄
