Bản dịch của từ 胅 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄓㄨˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

dié
01

Buttocks, hip area.

臀部。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Protruding, bulging out (like a lump at the throat).

凸,凸出:“臆前~出如人结喉也。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

胅
Bính âm:
【dié】【ㄓㄨˋ】【TRỌC】
Các biến thể:
𩨰, 𦝯, 䏲
Hình thái radical:
⿰,⺼,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép