Bản dịch của từ 胆敢 trong tiếng Anh
胆敢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎn | ㄉㄢˇ | d | an | thanh hỏi |
胆敢 (Tính từ)
【dán gǎn】
01
To dare; to have the courage to do something, often boldly or defiantly
竟有胆量敢于 (做某事)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胆敢
dǎn
胆
gǎn
敢
Các từ liên quan
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
敢不听命
敢不唯命
敢不如命
敢不承命
- Bính âm:
- 【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐẢM】
- Các biến thể:
- 膽
- Hình thái radical:
- ⿰,月,旦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
黵
撢
玬
疸
撣
䃫
刐
衴
黕
膽
赕
伔
胻
膬
腄
䑆
臒
䐨
臎
腷
臊
䑈
脯
膰
玅
㳖
㼉
骄
㐞
攱
姩
奖
俓
甭
姦
𠃴
大胆
胆怯
胆小
胆子
胆量
胆大
胆识
壮胆
海胆
胆囊
