Bản dịch của từ 胆矾 trong tiếng Anh

胆矾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎn

ㄉㄢˇdanthanh hỏi

胆矾 (Danh từ)

dǎn fán
01

Copper sulfate pentahydrate, an inorganic compound used in agriculture and industry, often as a fungicide and bactericide.

胆矾是一种无机化合物,化学式为CuSO₄·5H₂O,常用于农业和工业中。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胆矾

dǎn

fán

Các từ liên quan

胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
矾书
矾土
矾头
矾山
胆
Bính âm:
【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐẢM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨フ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép