Bản dịch của từ 胆管 trong tiếng Anh

胆管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎn

ㄉㄢˇdanthanh hỏi

胆管 (Danh từ)

dán guǎn
01

Bile duct; the tube that carries bile from the liver to the duodenum.

肝脏的输出管,与十二指肠相连接肝内生成的胆汁通过它流入十二指肠也叫胆道

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胆管

dǎn

guǎn

Các từ liên quan

胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
胆
Bính âm:
【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐẢM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨フ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép