ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
胉
Bảng phân tích âm vị 胉
Bó
To wrap or cover (something) with a material; to bind up (a wound)
这个字的意思是用某种材料包裹或包围物体。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép