Bản dịch của từ 胊衍 trong tiếng Anh

胊衍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊquthanh sắc

胊衍 (Danh từ)

qú yǎn
01

Name of an ancient northern tribe (ethnic group)

古代北方族名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胊衍

yǎn

胊
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
Các biến thể:
昫, 𠣪, 葋
Hình thái radical:
⿰月句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép