Bản dịch của từ 背叛 trong tiếng Anh

背叛

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēi

ㄅㄟbeithanh ngang

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

背叛 (Động từ)

bèi pàn
01

To betray; to act disloyally by abandoning principles, friends, or trust.

指背离、叛变,做出违背道义、辜负信任的行为

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

背叛 (Danh từ)

bèi pàn
01

An act or event of betrayal; treachery against trust or allegiance.

指背叛这种行为或事件

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 背叛

bèi

pàn

Các từ liên quan

背世
背临
背主
背义忘恩
叛乱
叛亡
叛人
叛党
叛军
背
Bính âm:
【bēi】【ㄅㄟ】【BỐI.BỘI】
Các biến thể:
倍, 偝, 北, 揹, 𧶙, 褙
Hình thái radical:
⿱,北,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép