Bản dịch của từ 背投 trong tiếng Anh

背投

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēi

ㄅㄟbeithanh ngang

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

背投 (Danh từ)

bèi tóu
01

Rear projection television system that projects images from behind the screen using optical reflection to display pictures and text.

指采用背后投影方式的电视显像系统,利用光学反射原理,将信号从机身内底部投射到屏幕的背面,显示图像和文子

Ví dụ
02

A judo attack technique where one quickly lifts the opponent onto the back and throws them down.

指柔道的一种进攻方法,即用后背迅速背起对方,将其摔倒

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 背投

bèi

tóu

背
Bính âm:
【bēi】【ㄅㄟ】【BỐI.BỘI】
Các biến thể:
倍, 偝, 北, 揹, 𧶙, 褙
Hình thái radical:
⿱,北,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép