Bản dịch của từ 背景 trong tiếng Anh

背景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēi

ㄅㄟbeithanh ngang

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

背景 (Danh từ)

bèi jǐng
01

The historical or real-life circumstances influencing a person or event

对人物、事件起作用的历史情况或现实环境

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The scenery, set, or backdrop used in theater, films, or television to create the environment or mood of a scene.

戏剧舞台或电影、电视剧中的布景

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The influential power or backing that one relies on, often determining social or professional status.

指所倚仗的势力

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Background; the scenery or backdrop supporting the main subject in a picture or image

画面上衬托主体形象的景物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 背景

bèi

jǐng

Các từ liên quan

背世
背临
背主
背义忘恩
景业
景云
景从
景从云集
背
Bính âm:
【bēi】【ㄅㄟ】【BỐI.BỘI】
Các biến thể:
倍, 偝, 北, 揹, 𧶙, 褙
Hình thái radical:
⿱,北,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép