Bản dịch của từ 胍 trong tiếng Anh
胍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guā | ㄍㄨㄚ | g | ua | thanh ngang |
胍 (Danh từ)
【guā】
01
Guanidine — an organic compound (CH5N3), a colorless crystalline base used in pharmaceuticals (e.g., sulfonamides) and dyes; chemically basic and hygroscopic.
有机化合物,化学式CH5 N3 无色晶体,容易潮解用来制磺胺类药物和染料等 (英guanidine)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
