Bản dịch của từ 胍 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

(Danh từ)

guā
01

Guanidine — an organic compound (CH5N3), a colorless crystalline base used in pharmaceuticals (e.g., sulfonamides) and dyes; chemically basic and hygroscopic.

有机化合物,化学式CH5 N3 无色晶体,容易潮解用来制磺胺类药物和染料等 (英guanidine)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

胍
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【CÔ】
Hình thái radical:
⿰,月,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép