Bản dịch của từ 胍胍 trong tiếng Anh

胍胍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

胍胍 (Tính từ)

guā guā
01

Appearance, outward form

1.视貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Having a proud and cunning appearance.

2.骄诈的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胍胍

guā

Các từ liên quan

胍肫
胍
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【CÔ】
Hình thái radical:
⿰,月,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép