Bản dịch của từ 胍胍 trong tiếng Anh
胍胍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guā | ㄍㄨㄚ | g | ua | thanh ngang |
胍胍 (Tính từ)
【guā guā】
01
Appearance, outward form
1.视貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Having a proud and cunning appearance.
2.骄诈的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胍胍
guā
胍
Các từ liên quan
胍肫
