Bản dịch của từ 胎 trong tiếng Anh

Danh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāi

ㄊㄞtaithanh ngang

(Danh từ)

tāi
01

Lining; inner padding placed between outer fabric and inner layers (like garment or quilt lining)

(胎儿) 衬在衣服、被褥等的面子和里子之间的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tire (rubber wheel cover) — vehicle tyre

轮胎

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Fetus; the developing offspring inside a pregnant mammal (embryo/fetus)

人或哺乳动物母体内的幼体

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Embryo; fetus; the raw/unfinished form (e.g., a mold or blank for making objects)

(胎儿) 某些器物的坯

Ví dụ

(Chữ số)

tāi
01

A birth (counting how many children a woman has given birth to); the number of times a woman has delivered

用于怀孕或生育的次数

Ví dụ
胎
Bính âm:
【tāi】【ㄊㄞ】【THAI】
Các biến thể:
孡, 囼
Hình thái radical:
⿰,月,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép