Bản dịch của từ 胎仙 trong tiếng Anh
胎仙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāi | ㄊㄞ | t | ai | thanh ngang |
胎仙 (Danh từ)
【tāi xiān】
01
An archaic name for the crane (a legendary/immortal bird in classical Chinese literature; traditionally believed to be born by '胎生')
1.鹤的别称。古代鹤有仙禽之称﹐又相传胎生﹐故名。
Ví dụ
02
A Taoist deity name (a mythical/immortal figure), often associated with foetal/spiritual aspects of birth
2.道教神名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胎仙
tāi
胎
xiān
仙
Các từ liên quan
胎位
胎儿
胎元
胎具
胎养
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
- Bính âm:
- 【tāi】【ㄊㄞ】【THAI】
- Các biến thể:
- 孡, 囼
- Hình thái radical:
- ⿰,月,台
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一フ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
台
珆
孡
苔
囼
膷
䐭
䏍
䏱
脁
䑈
䑉
膇
腃
腍
脀
脰
觉
狿
狭
柄
計
恽
㳝
荁
药
洚
挂
㧦
轮胎
备胎
车胎
胎记
投胎
堕胎
胞胎
爆胎
胚胎
打胎
