Bản dịch của từ 胎元 trong tiếng Anh

胎元

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāi

ㄊㄞtaithanh ngang

胎元 (Danh từ)

tāi yuán
01

The primordial vital energy (in Daoism) — the original life-force of a person, conceived as present from the fetus

1.道教谓人的元气。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

In traditional Chinese medicine: the fetal primal qi or the maternal source of vitality/nourishment that nourishes the fetus

2.中医谓母体中培养胎儿的元气。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

3.事物的初始。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胎元

tāi

yuán

Các từ liên quan

胎仙
胎位
胎儿
胎具
胎养
元一
元七
元丑
元丝课
胎
Bính âm:
【tāi】【ㄊㄞ】【THAI】
Các biến thể:
孡, 囼
Hình thái radical:
⿰,月,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép