Bản dịch của từ 胎毒 trong tiếng Anh

胎毒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāi

ㄊㄞtaithanh ngang

胎毒 (Danh từ)

tāi dú
01

Toxic heat in the womb believed in traditional Chinese medicine to cause skin eruptions or boils in newborns.

中医指母体内的热毒,认为是初生婴儿所患疮疖等的病因也指初生婴儿所患的疮疖等病

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胎毒

tāi

Các từ liên quan

胎仙
胎位
胎儿
胎元
胎具
毒冒
胎
Bính âm:
【tāi】【ㄊㄞ】【THAI】
Các biến thể:
孡, 囼
Hình thái radical:
⿰,月,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép