Bản dịch của từ 胑 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

(Danh từ)

zhī
01

Animal leg(s); limb(s) of an animal

动物的腿

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Bird wing(s); the wings or feathers of a bird

鸟的翅膀

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

胑
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
肢, 𩨵
Hình thái radical:
⿰月只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép