Bản dịch của từ 胕 trong tiếng Anh
胕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fū | ㄈㄨ | N/A | N/A | N/A |
胕 (Danh từ)
【fū】
01
Same as '肤', meaning skin or the surface of the body (e.g., '尾湛~渍' refers to stains on the skin).
同“肤”,皮肤:“尾湛~渍。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Same as '跗', meaning the foot or instep.
同“跗”,足。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
- Các biến thể:
- 𦝗, 跗, 膚, 腑, 腐, 肘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺼,付
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶丿丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麩
肤
衭
姇
敷
筟
孵
璷
玞
麸
邞
捊
㟊
䵾
䃽
䋹
涪
稪
㡝
踾
䕎
䌿
菔
乀
箒
睭
䔭
肘
帚
䎻
疛
䖞
㫶
鯞
晭
菷
腝
臁
腹
脥
臚
䐦
胰
朗
朘
肵
膿
朓
㫜
剉
绝
𠈳
饻
庣
珍
哓
帣
䀘
神
叜
