Bản dịch của từ 胕察 trong tiếng Anh
胕察
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fū | ㄈㄨ | N/A | N/A | N/A |
胕察 (Thán từ)
【fǔ chá】
01
Onomatopoeic word imitating sharp clashing sounds (knives/guns/metal hitting), like clank or clatter
象声词。多形容动刀动枪的声音。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胕察
fǔ
胕
chá
察
- Bính âm:
- 【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
- Các biến thể:
- 𦝗, 跗, 膚, 腑, 腐, 肘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺼,付
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶丿丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麩
肤
衭
姇
敷
筟
孵
璷
玞
麸
邞
捊
㟊
䵾
䃽
䋹
涪
稪
㡝
踾
䕎
䌿
菔
乀
箒
睭
䔭
肘
帚
䎻
疛
䖞
㫶
鯞
晭
菷
腝
臁
腹
脥
臚
䐦
胰
朗
朘
肵
膿
朓
㫜
剉
绝
𠈳
饻
庣
珍
哓
帣
䀘
神
叜
