Bản dịch của từ 胖胖的 trong tiếng Anh
胖胖的
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
胖胖的 (Tính từ)
【pàng pàng de】
01
Chubby; having a pleasantly round and plump body shape, often appearing cute and healthy.
胖胖的是形容一个人或动物的体型比较圆润,通常给人一种可爱的感觉
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胖胖的
pàng
胖
pàng
胖
de
的
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ, ㄆㄤˋ】【BÀN】
- Các biến thể:
- 䏒, 伴, 肨, 𦚓
- Hình thái radical:
- ⿰,月,半
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㜊
炐
眫
肨
鞶
爿
㩯
跘
㵗
盘
膰
䰉
搫
媻
磻
蟠
判
䏒
㳪
拚
泮
炍
頖
叛
牉
鵥
肨
䃲
肱
䐰
胏
臊
脥
朚
腇
肓
䏦
脠
䐨
䐖
禹
砈
轱
敁
凂
炠
衎
𠕛
姷
垞
鳬
峍
心宽体胖
心广体胖
肥胖
长胖
胖子
胖人
发胖
微胖
矮胖
胖次
虚胖
白胖
