Bản dịch của từ 胜 trong tiếng Anh

Động từTính từTừ chỉ nơi chốnDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

(Động từ)

shèng
01

Victory; to win; to triumph (opposite of defeat)

胜利 (跟''负''或''败''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To defeat; to beat (an opponent)

打败 (别人)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To surpass; to be superior to; to win out over

比另一个优越 (后面常带''于、过''等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To be capable of undertaking; to be competent or fit to take on (a task or responsibility)

(旧读shēng) 能够承担或承受

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

A headscarf or headwrap (ancient decorative cloth worn on the head)

古代戴在头上的一种首饰

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

shèng
01

Beautiful; surpassingly beautiful (scenery, realm)

优美的 (景物、境界等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

shèng
01

Variant reading/pronunciation of (shēng) — to be victorious; to win; to surpass (used in Taiwan as a pronunciation note)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

胜
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THẮNG】
Các biến thể:
勝, 肽, 腥, 𠙟, 𠢧, 𡕲, 𢾶, 𤯝
Hình thái radical:
⿰,月,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép