Bản dịch của từ 胜迹 trong tiếng Anh
胜迹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèng | ㄕㄥˋ | sh | eng | thanh huyền |
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
胜迹 (Danh từ)
【shèng jì】
01
Famous scenic or historic sites known for their beauty and cultural significance.
有名的风景优美的古迹
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胜迹
shèng
胜
jì
迹
- Bính âm:
- 【shèng】【ㄕㄥˋ】【THẮNG】
- Các biến thể:
- 勝, 肽, 腥, 𠙟, 𠢧, 𡕲, 𢾶, 𤯝
- Hình thái radical:
- ⿰,月,生
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橳
圣
𠓸
䞉
賸
䎴
嵊
椉
㞼
琞
䇸
剩
臌
肮
胁
臁
脓
肥
肳
臈
䐻
胺
䑊
朦
㘻
郝
舢
钫
䇖
垲
㶮
活
饹
䀘
㡼
览
胜利
战胜
胜任
胜过
名胜
胜地
胜负
不胜
获胜
优胜
胜平
