Bản dịch của từ 胞 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāo

ㄅㄠbaothanh ngang

(Danh từ)

bāo
01

Placenta; fetal membrane (the afterbirth or amniotic sac)

也叫衣胞

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Flesh-and-blood relative; born of the same parents (kinsman, sibling)

同胞的;嫡亲的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Amniotic membrane; amnion (the fetal membrane surrounding the embryo; amniotic sac)

胞衣, 中医指胎膜或胎盘也叫衣胞

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

胞
Bính âm:
【bāo】【ㄅㄠ】【BÀO】
Các biến thể:
包, 𠣒, 𦚽
Hình thái radical:
⿰,月,包
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép