Bản dịch của từ 胞宫 trong tiếng Anh

胞宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāo

ㄅㄠbaothanh ngang

胞宫 (Danh từ)

bāo gōng
01

The uterus; specifically in traditional Chinese medicine referring to the female womb

中医术语,指女子的子宫。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胞宫

bāo

gōng

胞
Bính âm:
【bāo】【ㄅㄠ】【BÀO】
Các biến thể:
包, 𠣒, 𦚽
Hình thái radical:
⿰,月,包
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép